×
English
Tiếng Việt
日本語
THÔNG BÁO
×
Trang chủ
Mini Test
Luyện tập
Thi thử JLPT
Thi Ngay
Kết quả JLPT
Trang của tôi
Tiến trình học tập
Từ vựng của tôi
Câu hỏi trả lời đúng
Câu hỏi trả lời sai
Mua ngay
Đăng nhập
vi
English -
en
Tiếng Việt -
vi
日本語 -
ja
N1
N1
N2
N3
N4
N5
Word
Kanji
Grammar
Reading
Listing
Knowledge
Practice
Danh mục
コミュニケーション・ビジネス_1
コミュニケーション・ビジネス_2
生活・仕事・ 趣味_1
様子・評価_1
様子・評価_2
人・人間関係・健康_1
物・形・色_1
数字・時間・変化_1
数字・時間・変化_2
意図的な動作・対人行為_1
意図的な動作・対人行為_2
意図的な動作・対人行為_3
心・性格・態度_1
心・性格・態度_2
場所・自然・環境_1
学習・組織・事務_1
学習・組織・事務_2
学習・組織・事務_3
程度・動作_1
程度・動作_2
Danh sách
Thẻ nhớ
All
★★★
★★
★
Không có kết quả tìm kiếm
Quét mã để trò chuyện với chúng tôi trên WeChat
名詞
動詞
い形容詞
な形容詞
副詞
疑問詞
その他
名詞
動詞
い形容詞
な形容詞
副詞
疑問詞
その他
|
Ý nghĩa
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ghi chú:
Giải thích_JA:
Cụm từ cố định:
Bạn có thể tiếp tục xem danh sách bằng cách nâng cấp lên tài khoản PLUS.
Mua ngay